進行居室通風

jìn xíng jū shì tōng fēng tiến hành cư thất thông phong

Hán Việt: tiến hành cư thất thông phong · Pinyin: jìn xíng jū shì tōng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (cư) + (thất) + (thông) + (phong)