進行理論學習

jìn xíng lǐ lùn xué xí tiến hành lí luận học tập

Hán Việt: tiến hành lí luận học tập · Pinyin: jìn xíng lǐ lùn xué xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (lí) + (luận) + (học) + (tập)