進貨分類帳
tiến hóa phân loại trướng
Hán Việt: tiến hóa phân loại trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 進 (tiến) + 貨 (hóa) + 分 (phân) + 類 (loại) + 帳 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 進貨分類帳 ìnhuò fēnlèizhàng n. <acct.> a bought ledger M:¹běn