進門處的立 tiến môn xử đích lập Hán Việt: tiến môn xử đích lập Tổng quan giá treo mũ (hoặc áo) Cấu tạo: 進 (tiến) + 門 (môn) + 處 (xử) + 的 (đích) + 立 (lập)Hán Việttiến môn xử đích lậpCấu tạo進 + 門 + 處 + 的 + 立 · tiến + môn + xử + đích + lập nghĩa thành phần: tiến + môn + xử + đích + lập Nghĩa ViệtCihui giá treo mũ (hoặc áo)