逼某人付款 bức mỗ nhân phó khoản Hán Việt: bức mỗ nhân phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtbức mỗ nhân phó khoảnCấu tạo逼 + 某 + 人 + 付 + 款 · bức + mỗ + nhân + phó + khoản nghĩa thành phần: bức + mỗ + nhân + phó + khoản