逼真地描寫

bức chân địa miêu tả

Hán Việt: bức chân địa miêu tả

Tổng quan

vẽ chân dung, miêu tả sinh động, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai

Cấu tạo: (bức) + (chân) + (địa) + (miêu) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ chân dung, miêu tả sinh động, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai