逼迫巧方便
bức bách xảo phương tiện
Hán Việt: bức bách xảo phương tiện
Tổng quan
bức bách xảo phương tiện (術語)六種巧方便之一。擯斥逼迫作惡事者使就於善之方便。☸
Cấu tạo: 逼 (bức) + 迫 (bách) + 巧 (xảo) + 方 (phương) + 便 (tiện)
Nghĩa
Việt
- Cihui bức bách xảo phương tiện (術語)六種巧方便之一。擯斥逼迫作惡事者使就於善之方便。☸