逾越
du việt
Hán Việt: du việt · Pinyin: yú yuè
Tổng quan
vượt quá
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt quá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超過、越過。如:「逾越法令」、「逾越規矩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超越:~常规|难以~的障碍。
Eng
- CC-CEDICT to exceed
- Cihui to exceed