遂行倒相制
toại hành đảo tương chế
Hán Việt: toại hành đảo tương chế · Pinyin: suì xíng dǎo xiāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 遂 (toại) + 行 (hành) + 倒 (đảo) + 相 (tương) + 制 (chế)
Hán Việt: toại hành đảo tương chế · Pinyin: suì xíng dǎo xiāng zhì
Cấu tạo: 遂 (toại) + 行 (hành) + 倒 (đảo) + 相 (tương) + 制 (chế)