遊刃有餘地

yóu rèn yǒu yú dì du nhận hữu dư địa

Hán Việt: du nhận hữu dư địa · Pinyin: yóu rèn yǒu yú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhận) + (hữu) + (dư) + (địa)