遊刃有餘地 yóu rèn yǒu yú dì · du nhận hữu dư địa Hán Việt: du nhận hữu dư địa · Pinyin: yóu rèn yǒu yú dì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 刃 (nhận) + 有 (hữu) + 餘 (dư) + 地 (địa)Pinyinyóu rèn yǒu yú dìHán Việtdu nhận hữu dư địaCấu tạo遊 + 刃 + 有 + 餘 + 地 · du + nhận + hữu + dư + địa nghĩa thành phần: du + nhận + hữu + dư + địa