遊客詢聞處 du khách tuân văn xử Hán Việt: du khách tuân văn xử Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 詢 (tuân) + 聞 (văn) + 處 (xử)Hán Việtdu khách tuân văn xửCấu tạo遊 + 客 + 詢 + 聞 + 處 · du + khách + tuân + văn + xử nghĩa thành phần: du + khách + tuân + văn + xử Nghĩa EngCihui 游客詢聞處 óukè xúnwénchù p.w. tourist information office