遊戲人間

yóu xì rén jiān du hí nhân gian

Hán Việt: du hí nhân gian · Pinyin: yóu xì rén jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hí) + (nhân) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以放逸嬉戲的態度面對塵世的生活。也作「游戲塵寰」、「游戲人間」。

Eng

  • Cihui 游戲人間 óuxìrénjiān f.e. 1. playing through life; treating life as merely playing games 2. a world of fun and frolic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

玩世不恭