遊戲操縱桿 yóu xì cāo zòng gǎn · du hí thao túng can Hán Việt: du hí thao túng can · Pinyin: yóu xì cāo zòng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 操 (thao) + 縱 (túng) + 桿 (can)Pinyinyóu xì cāo zòng gǎnHán Việtdu hí thao túng canCấu tạo遊 + 戲 + 操 + 縱 + 桿 · du + hí + thao + túng + can nghĩa thành phần: du + hí + thao + túng + can