遊牧民族的 du mục dân tộc đích Hán Việt: du mục dân tộc đích Tổng quan nay đây mai đó; du cư Cấu tạo: 遊 (du) + 牧 (mục) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtdu mục dân tộc đíchCấu tạo遊 + 牧 + 民 + 族 + 的 · du + mục + dân + tộc + đích nghĩa thành phần: du + mục + dân + tộc + đích Nghĩa ViệtCihui nay đây mai đó; du cư