遊褒禪山記 yóu bāo chán shān jì · du bao thiện san kí Hán Việt: du bao thiện san kí · Pinyin: yóu bāo chán shān jì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 褒 (bao) + 禪 (thiện) + 山 (san) + 記 (kí)Pinyinyóu bāo chán shān jìHán Việtdu bao thiện san kíCấu tạo遊 + 褒 + 禪 + 山 + 記 · du + bao + thiện + san + kí nghĩa thành phần: du + bao + thiện + san + kí