遊覽優待票

du lãm ưu đãi phiếu

Hán Việt: du lãm ưu đãi phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (lãm) + (ưu) + (đãi) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tourist ticket