運動失調的
vận động thất điều đích
Hán Việt: vận động thất điều đích
Tổng quan
(y học) mất điều hoà
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 失 (thất) + 調 (điều) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) mất điều hoà
Hán Việt: vận động thất điều đích
(y học) mất điều hoà
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 失 (thất) + 調 (điều) + 的 (đích)