運動性失寫 vận động tính thất tả Hán Việt: vận động tính thất tả Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 性 (tính) + 失 (thất) + 寫 (tả)Hán Việtvận động tính thất tảCấu tạo運 + 動 + 性 + 失 + 寫 · vận + động + tính + thất + tả nghĩa thành phần: vận + động + tính + thất + tả