運動性病症
vận động tính bệnh chứng
Hán Việt: vận động tính bệnh chứng · Pinyin: yùn dòng xìng bìng zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 性 (tính) + 病 (bệnh) + 症 (chứng)
Hán Việt: vận động tính bệnh chứng · Pinyin: yùn dòng xìng bìng zhèng
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 性 (tính) + 病 (bệnh) + 症 (chứng)