運動用具商

vận động dụng cụ thương

Hán Việt: vận động dụng cụ thương

Tổng quan

người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ

Cấu tạo: (vận) + (động) + (dụng) + (cụ) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cung cấp thiết bị, người bán quần áo giày mũ