運動神經元
vận động thần kinh nguyên
Hán Việt: vận động thần kinh nguyên · Pinyin: yùn dòng shén jīng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên)
Hán Việt: vận động thần kinh nguyên · Pinyin: yùn dòng shén jīng yuán
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 元 (nguyên)