運動覺缺失
vận động giác khuyết thất
Hán Việt: vận động giác khuyết thất
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)
Hán Việt: vận động giác khuyết thất
Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)