運水果的船
vận thủy quả đích thuyền
Hán Việt: vận thủy quả đích thuyền
Tổng quan
người trồng cây ăn quả, cây ăn quả, tàu thuỷ chở hoa quả
Cấu tạo: 運 (vận) + 水 (thủy) + 果 (quả) + 的 (đích) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui người trồng cây ăn quả, cây ăn quả, tàu thuỷ chở hoa quả