運用判斷力 vận dụng phán đoạn lực Hán Việt: vận dụng phán đoạn lực Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 用 (dụng) + 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 力 (lực)Hán Việtvận dụng phán đoạn lựcCấu tạo運 + 用 + 判 + 斷 + 力 · vận + dụng + phán + đoạn + lực nghĩa thành phần: vận + dụng + phán + đoạn + lực