運行時異常 yùn xíng shí yì cháng · vận hành thì dị thường Hán Việt: vận hành thì dị thường · Pinyin: yùn xíng shí yì cháng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 時 (thì) + 異 (dị) + 常 (thường)Pinyinyùn xíng shí yì chángHán Việtvận hành thì dị thườngCấu tạo運 + 行 + 時 + 異 + 常 · vận + hành + thì + dị + thường nghĩa thành phần: vận + hành + thì + dị + thường