運行時異常

yùn xíng shí yì chángvận hành thì dị thường

Hán Việt: vận hành thì dị thường · Pinyin: yùn xíng shí yì cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 時 (thì) + 異 (dị) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại lệ thời gian chạy

Đức

  • Handedict Laufzeitfehler (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常兴奋的 · 异常生长的 · 异常的热心 · 運行時錯誤 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况