運行時錯誤

yùn xíng shí cuò wù vận hành thì thác ngộ

Hán Việt: vận hành thì thác ngộ · Pinyin: yùn xíng shí cuò wù

Tổng quan

lỗi thời gian chạy (trong tin học)

Cấu tạo: (vận) + (hành) + (thì) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗi thời gian chạy (trong tin học)

Eng

  • CC-CEDICT run-time error (in computing)
  • Cihui run-time error (in computing)