運行時錯誤

yùn xíng shí cuò wùvận hành thì thác ngộ

Hán Việt: vận hành thì thác ngộ · Pinyin: yùn xíng shí cuò wù

Tổng quan

lỗi thời gian chạy (trong tin học)

Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 時 (thì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi thời gian chạy
  • Google Alex v6 lỗi xảy ra
  • Tần suất từ lỗi thời gian chạy (trong tin học)

Eng

  • Cihui run-time error (in computing)
  • Tần suất từ run-time error (in computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

错误地引用 · 错误数据包 · 错误的信仰 · 错误的引用 · 錯誤的指導 · 错误的结合 · 運行方式 · 運行狀況