運行準備好 vận hành chuẩn bị hảo Hán Việt: vận hành chuẩn bị hảo Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 行 (hành) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 好 (hảo)Hán Việtvận hành chuẩn bị hảoCấu tạo運 + 行 + 準 + 備 + 好 · vận + hành + chuẩn + bị + hảo nghĩa thành phần: vận + hành + chuẩn + bị + hảo