運輸層接口
vận thâu tằng tiếp khẩu
Hán Việt: vận thâu tằng tiếp khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 層 (tằng) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)
Hán Việt: vận thâu tằng tiếp khẩu
Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 層 (tằng) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)