運轉不平穩 vận chuyển bất bình ổn Hán Việt: vận chuyển bất bình ổn Tổng quan tiến triển nhanh Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 平 (bình) + 穩 (ổn)Hán Việtvận chuyển bất bình ổnCấu tạo運 + 轉 + 不 + 平 + 穩 · vận + chuyển + bất + bình + ổn nghĩa thành phần: vận + chuyển + bất + bình + ổn Nghĩa ViệtCihui tiến triển nhanh