遍地皆是

biến địa giai thị

Hán Việt: biến địa giai thị

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (địa) + (giai) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遍地皆是 iàndìjiēshì f.e. be everywhere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漫山遍野