遍地皆是

biến địa giai thị

Hán Việt: biến địa giai thị

Tổng quan

Cấu tạo: 遍 (biến) + 地 (địa) + 皆 (giai) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có khắp nơi
  • Biên soạn 遍地皆是 iàndìjiēshì f.e. be everywhere

Eng

  • Cihui 遍地皆是 iàndìjiēshì f.e. be everywhere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漫山遍野