遍生鞭毛的
biến sanh tiên mao đích
Hán Việt: biến sanh tiên mao đích
Tổng quan
Cấu tạo: 遍 (biến) + 生 (sanh) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 的 (đích)
Hán Việt: biến sanh tiên mao đích
Cấu tạo: 遍 (biến) + 生 (sanh) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 的 (đích)