過了開花期 quá liễu khai hoa kì Hán Việt: quá liễu khai hoa kì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 了 (liễu) + 開 (khai) + 花 (hoa) + 期 (kì)Hán Việtquá liễu khai hoa kìCấu tạo過 + 了 + 開 + 花 + 期 · quá + liễu + khai + hoa + kì nghĩa thành phần: quá + liễu + khai + hoa + kì