過分用心的 quá phân dụng tâm đích Hán Việt: quá phân dụng tâm đích Tổng quan quá cẩn thận Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 用 (dụng) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtquá phân dụng tâm đíchCấu tạo過 + 分 + 用 + 心 + 的 · quá + phân + dụng + tâm + đích nghĩa thành phần: quá + phân + dụng + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui quá cẩn thận