過分規矩的 quá phân quy củ đích Hán Việt: quá phân quy củ đích Tổng quan làm bộ đoan trang kiểu cách Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 規 (quy) + 矩 (củ) + 的 (đích)Hán Việtquá phân quy củ đíchCấu tạo過 + 分 + 規 + 矩 + 的 · quá + phân + quy + củ + đích nghĩa thành phần: quá + phân + quy + củ + đích Nghĩa ViệtCihui làm bộ đoan trang kiểu cách