過分謹慎的 quá phân cẩn thận đích Hán Việt: quá phân cẩn thận đích Tổng quan quá cẩn thận Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 謹 (cẩn) + 慎 (thận) + 的 (đích)Hán Việtquá phân cẩn thận đíchCấu tạo過 + 分 + 謹 + 慎 + 的 · quá + phân + cẩn + thận + đích nghĩa thành phần: quá + phân + cẩn + thận + đích Nghĩa ViệtCihui quá cẩn thận