过去佛分卫经
quá khứ phật phân vệ kinh
Hán Việt: quá khứ phật phân vệ kinh
Tổng quan
quá khứ phật phần vệ kinh (經名)過去世佛分衛經之略名。☸
Cấu tạo: 过 (quá) + 去 (khứ) + 佛 (phật) + 分 (phân) + 卫 (vệ) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui quá khứ phật phần vệ kinh (經名)過去世佛分衛經之略名。☸