过去尘点劫

quá khứ trần điểm kiếp

Hán Việt: quá khứ trần điểm kiếp

Tổng quan

quá khứ trần điểm kiếp (術語)欲示過去之久遠,法華經說五百塵點劫三千塵點劫等塵點之譬,見塵點條。☸

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (trần) + (điểm) + (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá khứ trần điểm kiếp (術語)欲示過去之久遠,法華經說五百塵點劫三千塵點劫等塵點之譬,見塵點條。☸