過去經驗

guò qu jīng yànquá khứ kinh nghiệm

Hán Việt: quá khứ kinh nghiệm · Pinyin: guò qu jīng yàn

Tổng quan

kinh nghiệm quá khứ

Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh nghiệm quá khứ

Từ liên quan

Gần nghĩa

经验之谈 · 经验主义 · 经验上的 · 經驗豐富 · 经验论者 · 过去了的 · 過去分詞 · 过去式的