經驗豐富
kinh nghiệm phong phú
Hán Việt: kinh nghiệm phong phú · Pinyin: jīng yàn fēng fù
Tổng quan
kinh nghiệm phong phú
Nghĩa
Việt
- Cihui có nhiều kinh nghiệm
- Tần suất từ kinh nghiệm phong phú , có nhiều kinh nghiệm
- Biên soạn v.p. well-experienced
Eng
- Cihui experienced; with ample experience
- Tần suất từ v.p. well-experienced
Đức
- Handedict erfahren