過失傷害罪
quá thất thương hại tội
Hán Việt: quá thất thương hại tội
Tổng quan
Cấu tạo: 過 (quá) + 失 (thất) + 傷 (thương) + 害 (hại) + 罪 (tội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 過失傷害罪 uòshī shānghài zuì n. negligent infliction of bodily injury
ja
- JMdict accidental infliction of injury