過失殺人罪 quá thất sát nhân tội Hán Việt: quá thất sát nhân tội Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 失 (thất) + 殺 (sát) + 人 (nhân) + 罪 (tội)Hán Việtquá thất sát nhân tộiCấu tạo過 + 失 + 殺 + 人 + 罪 · quá + thất + sát + nhân + tội nghĩa thành phần: quá + thất + sát + nhân + tội Nghĩa EngCihui 過失殺人罪 uòshī shārénzuì ►See guòshī shārén