過戶登記簿 quá hộ đăng kí bộ Hán Việt: quá hộ đăng kí bộ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 戶 (hộ) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 簿 (bộ)Hán Việtquá hộ đăng kí bộCấu tạo過 + 戶 + 登 + 記 + 簿 · quá + hộ + đăng + kí + bộ nghĩa thành phần: quá + hộ + đăng + kí + bộ Nghĩa EngCihui 過戶登記簿 uòhù dēngjìbù n. <econ.> register of transfers M:¹běn