過敏性鼻炎 guò mǐn xìng bí yán · quá mẫn tính tị viêm Hán Việt: quá mẫn tính tị viêm · Pinyin: guò mǐn xìng bí yán Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 性 (tính) + 鼻 (tị) + 炎 (viêm)Pinyinguò mǐn xìng bí yánHán Việtquá mẫn tính tị viêmCấu tạo過 + 敏 + 性 + 鼻 + 炎 · quá + mẫn + tính + tị + viêm nghĩa thành phần: quá + mẫn + tính + tị + viêm