過某種生活 quá mỗ chủng sanh hoạt Hán Việt: quá mỗ chủng sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 某 (mỗ) + 種 (chủng) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtquá mỗ chủng sanh hoạtCấu tạo過 + 某 + 種 + 生 + 活 · quá + mỗ + chủng + sanh + hoạt nghĩa thành phần: quá + mỗ + chủng + sanh + hoạt