過流亡生活 quá lưu vong sanh hoạt Hán Việt: quá lưu vong sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 流 (lưu) + 亡 (vong) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtquá lưu vong sanh hoạtCấu tạo過 + 流 + 亡 + 生 + 活 · quá + lưu + vong + sanh + hoạt nghĩa thành phần: quá + lưu + vong + sanh + hoạt