過生

guò shēngquá sanh

Hán Việt: quá sanh · Pinyin: guò shēng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【過生・过生】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to celebrate a birthday"]]]}]

Cấu tạo: 過 (quá) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to celebrate a birthday

Eng

  • Cihui to celebrate a birthday
  • Tần suất từ to celebrate a birthday

Từ liên quan

Gần nghĩa

過生日 · 生下 · 生业 · 生絲 · 生事 · 生產 · 生人 · 生仔