過篩
quá si
Hán Việt: quá si · Pinyin: guò shāi
Tổng quan
sự sàng, (số nhiều) sạn trấu sàng ra, bí ẩn, khó hiểu, khó đoán
1.使粮食﹑矿石等通过筛子,进行挑选。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sàng lọc
- Tần suất từ sự sàng, (số nhiều) sạn trấu sàng ra, bí ẩn, khó hiểu, khó đoán
- Biên soạn 過篩 uòshāi v.o. sift out
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.使粮食﹑矿石等通过筛子,进行挑选。
Eng
- Cihui to put through a sieve; to sift (flour etc); to strain (a liquid); (fig.) to screen; to filter; to select
- Cihui 過篩 uòshāi v.o. sift out
- Tần suất từ 過篩 uòshāi v.o. sift out
Đức
- Handedict sieben