過退休生活 quá thối hưu sanh hoạt Hán Việt: quá thối hưu sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtquá thối hưu sanh hoạtCấu tạo過 + 退 + 休 + 生 + 活 · quá + thối + hưu + sanh + hoạt nghĩa thành phần: quá + thối + hưu + sanh + hoạt