遏惡揚善

è è yán shàn át ác dương thiện

Hán Việt: át ác dương thiện · Pinyin: è è yán shàn

Tổng quan

găn chặn điều xấu và nêu cao điều tốt. át ác dương thiện át ác dương thiện ☆Ngăn chặn điều xấu và nêu cao điều tốt.

Cấu tạo: (át) + (ác) + (dương) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遏:阻止;扬:宣扬。禁绝坏事,宣扬提倡好事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩饰人之过失而褒扬他的长处。 2.指禁遏邪恶,褒扬善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 遏阻止;扬宣扬。禁绝坏事,宣扬提倡好事。

Eng

  • Cihui 遏惡揚善 'èyángshàn f.e. 1. soft-pedal the bad and cite the good in people 2. be generous/tolerant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

隐恶扬善