道三不着兩

dào sān bù zháo liǎng đạo tam bất trứ lưỡng

Hán Việt: đạo tam bất trứ lưỡng · Pinyin: dào sān bù zháo liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tam) + (bất) + (trứ) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:说话;着:接触到。说话三句有两句说不到地方。形容说话不着边际。